kị màu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ưa, không hợp, hoặc kiêng kỵ một màu sắc nào đó: "kị màu" chỉ sự tránh né, không thích hoặc cho là không may mắn khi tiếp xúc với một màu cụ thể, thường dựa trên quan niệm tâm linh, phong thủy hoặc sở thích cá nhân.
- Chỉ sự không tương thích về màu sắc: Trong sinh học hoặc giải phẫu, "kị màu" (từ tiếng Pháp chromophobe) mô tả tế bào hoặc mô không bắt màu nhuộm, nhưng nghĩa này ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Người Việt thường kị màu trắng trong đám cưới. (Người Việt kiêng màu trắng trong lễ cưới vì cho rằng nó liên quan đến tang lễ.)
- Cô ấy kị màu đỏ vì cho rằng nó mang lại xui xẻo. (Cô ấy tránh màu đỏ vì tin rằng nó không may mắn.)
- Loại tế bào này kị màu với thuốc nhuộm thông thường. (Tế bào này không bắt màu nhuộm, thuật ngữ chuyên ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kị màu trong phong thủy": nguyên tắc kiêng kỵ màu sắc dựa trên ngũ hành.
- Người mệnh Thủy kị màu vàng vì Thổ khắc Thủy. (Người mệnh Thủy tránh màu vàng vì màu này thuộc hành Thổ, khắc với hành Thủy.)
"kị màu trong văn hóa": tập tục kiêng màu sắc trong các dịp lễ, tang.
- Đám tang thường kị màu đỏ vì tượng trưng cho sự sống. (Trong đám tang, màu đỏ bị kiêng vì nó liên quan đến niềm vui, sự sống.)
Biến thể và từ gần giống
Kiêng màu (động từ + danh từ): tránh một màu sắc cụ thể.
- Người ta thường kiêng màu đen trong đám cưới. (Người ta tránh màu đen trong lễ cưới.)
Kỵ màu (tính từ): biến thể chính tả của "kị màu", nghĩa tương tự.
- Anh ấy kỵ màu xanh lá cây vì cho rằng nó không hợp mệnh. (Anh ấy tránh màu xanh lá cây vì tin rằng nó không hợp với bản mệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Kiêng kỵ: tránh né vì quan niệm hoặc tập tục.
- Tránh: không dùng, không tiếp xúc.
- Không hợp: không tương thích, không phù hợp.
Thành ngữ liên quan
- Kị màu như kị độc: rất kiêng kỵ, tránh xa một màu sắc nào đó.
- Bà ấy kị màu đen như kị độc, không bao giờ mặc đồ đen. (Bà ấy cực kỳ tránh màu đen, không bao giờ mặc quần áo màu này.)